Digital Marketing là gì? Làm thế nào để cửa hàng nhỏ, startup hay hộ kinh doanh mới thành lập có thể chốt đơn hiệu quả và tiếp cận đa dạng khách hàng trực tuyến cùng lúc? Đâu là phương án tối ưu giúp doanh nghiệp gia tăng nhận diện thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh trực tiếp với đối thủ? Cùng mình tìm hiểu qua khái niệm và lý giải sức hút khó cưỡng của Digital Marketing trong bài viết này nhé.
Với 78,44 triệu người có thể kết nối vào Internet và 72,70 triệu người dùng mạng xã hội vào tháng 1 năm 2024 (chiếm 73,3% dân số Việt Nam) theo báo cáo Digital Việt Nam của We are Social và Meltwater, thời đại số đã mở ra vô vàn cơ hội. Khi mỗi tương tác trực tuyến đều có thể biến thành kết nối và doanh thu, Digital Marketing chính là giải pháp tối ưu cho bạn.

Nếu bạn là một sinh viên yêu thích ngành Marketing đang trăn trở về hướng đi tương lai, hoặc một người đang tìm kiếm cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp, bài viết này là dành cho bạn!
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu tìm hiểu Digital Marketing là gì, sự khác biệt giữa Digital Marketing và Marketing truyền thống. Tiếp đến là giải thích sơ bộ các vị trí phổ biến được tuyển dụng trong ngành Digital Marketing, cuối cùng là tiềm năng phát triển của ngành trong tương lai.
Hãy sẵn sàng mở rộng tầm nhìn và trang bị cho mình những kiến thức giá trị để nắm bắt chìa khóa thành công trong kỷ nguyên số. Đây chính là lúc để bạn định hình con đường sự nghiệp đầy triển vọng của mình!
Hơn Cả Một Xu Hướng – Cơ Hội Tăng Trưởng Bền Vững Với Digital Marketing
Digital Marketing hay Tiếp thị số, là toàn bộ các hoạt động marketing sử dụng các thiết bị điện tử hoặc Internet để tiếp cận khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại, từ đó thúc đẩy nhu cầu mua sắm, giới thiệu và giáo dục lợi ích sản phẩm đến khách hàng.

Điểm khác biệt lớn nhất của Digital Marketing so với Marketing truyền thống (như quảng cáo trên báo, đài, tivi, biển hiệu) là khả năng đo lường hiệu quả chính xác, tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu với chi phí tối ưu hơn. Trong khi Marketing truyền thống thường khó định lượng ROI (Tỷ lệ hoàn vốn), Digital Marketing cho phép theo dõi gần như mọi hành vi của người dùng, từ đó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến dịch, tối đa hóa lợi nhuận và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.
Hiểu đơn giản hơn, nếu Marketing truyền thống giới hạn phạm vi tiếp cận quảng cáo trong một khu vực địa lý nhất định, chẳng hạn bạn chỉ có thể quảng bá sản phẩm hiệu quả tại TP. Hồ Chí Minh, thì việc tiếp cận khách hàng tiềm năng ở các tỉnh thành xa như Nha Trang sẽ gặp nhiều khó khăn và chi phí đầu tư lớn. Tuy nhiên, Digital Marketing đã phá vỡ mọi rào cản địa lý, cho phép doanh nghiệp tiếp cận và quảng bá sản phẩm đến hàng triệu khách hàng trên toàn quốc, thậm chí vươn ra thị trường toàn cầu chỉ với vài cú nhấp chuột.
Không chỉ tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng mới, doanh nghiệp còn có thể phân tích dữ liệu để hiểu rõ về hành vi của khách hàng, có thêm nhiều huyệt tâm lý (insight), từ đó xây dựng nên các chiến dịch nội dung với thông điệp phù hợp, chạm đến cảm xúc và kích thích ý định mua hàng. Bên cạnh đó, việc thấu hiểu khách hàng còn là chìa khoá mang lại sự cạnh tranh bền vững, kéo doanh nghiệp khỏi các cuộc chiến tranh về giá khốc liệt, bào mòn lợi nhuận theo năm tháng.

Thị trường tiếp thị kỹ thuật số ở Việt Nam đang phát triển “thần tốc” trong những năm qua! Theo báo cáo từ tập đoạn IMARC (công ty nghiên cứu thị trường chuyên cung cấp các báo cáo chuyên sâu và dịch vụ tư vấn), quy mô thị trường Digital tại Việt Nam đã đạt con số ấn tượng 1.642,6 triệu USD vào năm 2024. Dự đoán cho tương lai, IMARC dự kiến con số này sẽ còn “nhảy vọt” lên tới 4.651,2 triệu USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 12,26% trong giai đoạn từ 2025 đến 2033.
Sự bùng nổ mạnh mẽ này đến từ một thực tế không thể phủ nhận: chúng ta đang sống trong kỷ nguyên mà ai cũng kết nối với đủ loại thiết bị, internet tốc độ cao thì phủ sóng khắp nơi, và công nghệ thì liên tục tiến về phía trước. Thế nên, Digital Marketing không còn chỉ là một xu hướng nhất thời; nó thực sự là một làn sóng cách mạng đang định hình lại cách các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận và gắn kết với khách hàng của mình!
Digital Marketing là làm gì? Các vị trí và kỹ năng nào được tuyển dụng
Nhắc đến đây, nhiều bạn ắt hẳn sẽ nghĩ đến vị trí sáng tạo nội dung Content Creator hay Content Writer, đây là vị trí thường được nhiều bạn chọn lựa khi bắt đầu bước chân vào thế giới Digital, trong đó có cả bản thân mình. Trước khi đi sâu vào từng vị trí, chúng ta cần nhắc nhớ lại một điều đó là Digital Marketing là các hoạt động Marketing trên môi trường số và các thiết bị điện tử, những nền tảng phổ biến mà 1 bạn Digital Marketer thường xuyên phải tiếp cận bao gồm:
- Website
- Mạng xã hội
- Ứng dụng điện thoại
Thiết bị điện tử bao gồm:
- Desktop
- Mobile
- Tablet.
Hiểu rõ về các nền tảng và thiết bị điện tử là bước đầu tiên để các bạn tìm hiểu sâu về công việc trong lĩnh vực Digital Marketing.
1. Content Marketing (Người sáng tạo nội dung)

Content Marketing là linh hồn của mọi chiến dịch Digital Marketing, chịu trách nhiệm kể câu chuyện của thương hiệu và thu hút khán giả thông qua nội dung đa dạng. “Content is King”, một thông điệp hay, sáng tạo và chạm đúng huyệt tâm lý của khách hàng, giải quyết được nỗi đau thầm lặng (paint point) là chìa khóa giúp một chiến dịch marketing đạt được thành công rực rỡ.
Nếu bạn là người đam mê viết lách, là một người thích bay bổng và uốn lượn với con chữ, đây sẽ là vai trò phù hợp.
1.1 Một số vai trò và Trách nhiệm chính
| Website/Blog | Ứng dụng | Mạng xã hội | ||
| Sáng tạo nội dung | – Bài viết giới thiệu sản phẩm – Bài PR – Bài Blog giáo dục khách hàng về lợi ích sản phẩm | – Các loại thông báo pop-up (chương trình khuyến mãi, nhắc nhở..) – Nội dung in-app | – Bài viết với nhiều định dạng khác nhau (ảnh đơn, album, video) – Kịch bản quay video | – Nội dung email được cá nhân hóa đến từng nhóm đối tượng khách hàng |
| Phát triển ý tưởng | – Đề xuất ý tưởng lớn (big idea) chạy xuyên suốt các nền tảng. – Xây dựng các tuyến nội dung phù hợp với ý tưởng lớn hoặc định hướng của doanh nghiệp | |||
| Nghiên cứu và cập nhật xu hướng | Luôn theo dõi các xu hướng mới về nội dung, định dạng, và hành vi người dùng trên các nền tảng số để đảm bảo nội dung luôn tươi mới, hấp dẫn và bắt kịp thị hiếu. | |||
| Tối ưu hóa nội dung | Viết nội dung chuẩn SEO (Search Engine Optimization) để dễ dàng được tìm thấy trên công cụ tìm kiếm như Google | Theo dõi tỷ lệ truy cập ứng dụng sau khi đọc thông báo để tối ưu nội dung phù hợp | Nội dung có tính viral và thú vị, kêu gọi sự tương tác và phản hồi từ khách hàng | Theo dõi tỷ lệ mở thư để tối ưu hóa nội dung, điều chỉnh bố cục và nút kêu gọi hành động (Call-to-action button) |
1.2 Một số kỹ năng cần có
- Kỹ năng viết: linh hoạt được trong nhiều giọng văn, từ văn phong chuyên nghiệp (formal) đến văn phong thân thiện, vui vẻ (informal). Khả năng biên tập và viết lách, không được sai chính tả (một số lỗi phổ biến như nhầm dấu hỏi và dấu ngã, thiếu ký tự g, nhầm lẫn giữa ký tự l và n…).
- Khả năng sáng tạo: trong thời đại AI lên ngôi, khả năng sáng tạo không chỉ là hoàn thành được một bài viết, mà là khả năng tiếp cận một vấn đề dưới nhiều góc nhìn đột phá, từ đó thoát khỏi lối mòn và đưa ra các thông điệp sáng tạo nhưng vẫn gắn sát với đối tượng khách hàng mục tiêu.
- Khả năng kể chuyện: con người vốn thích nghe và nhớ các câu chuyện hơn là các dạng thông tin được cung cấp như 1 bảng thông báo đơn thuần, do đó việc phối hợp kỹ năng viết và dẫn truyện để khách hàng ghi nhớ thông điệp là một trong những điểm nổi bật của 1 bạn content creator giỏi.
- Kiến thức cơ bản về SEO và các nền tảng mạng xã hội để tối ưu hóa nội dung.
- Nếu có kỹ năng quay/chụp/dựng video/lồng tiếng, thiết kế đồ họa cơ bản là một lợi thế lớn để tự sản xuất nội dung.
2. Digital Planning (Lập kế hoạch Digital Marketing)

Digital Planning, hay Digital Strategist là “kiến trúc sư” của các chiến dịch Digital Marketing. Một thông điệp hay và sáng tạo cần được lên kế hoạch phát tán, từ việc phân phối nội dung đến các hoạt động bổ trợ đi kèm nhằm tạo được sự quan tâm, hưởng ứng từ đối tượng khách hàng mục tiêu. Những bạn yêu thích các mô hình chiến lược đã được học khi còn ngồi ghế nhà trường, hoặc có tư duy quan sát dưới góc nhìn tổng thể, phân tích và linh hoạt điều chỉnh kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu sau cùng thì rất phù hợp với vị trí này.
2.1 Một số vai trò và Trách nhiệm chính
| Website/Blog | Ứng dụng | Mạng xã hội | ||
| Nghiên cứu hành vi khách hàng mục tiêu | – Phân tích khoảng thời gian truy cập và hiểu về hành vi của người dùng khi sử dụng nền tảng – Web & Blog phù hợp với các nội dung dài, mang thiên hướng giáo dục khách hàng lợi ích về sản phẩm | – Phân tích khoảng thời gian truy cập và hiểu về hành vi của người dùng khi sử dụng nền tảng – Ứng dụng phù hơi với các nội dung mang lại lợi ích, kêu gọi hành động ngay từ khách hàng | – Phân tích khoảng thời gian truy cập và hiểu về hành vi của người dùng khi sử dụng nền tảng. – Social Media phù hợp với các nội dung giải trí và có tính viral, nội dung đơn giản, dễ hiểu | Phân tích khoảng thời gian truy cập và hiểu về hành vi của người dùng khi sử dụng nền tảng. – Email phù hợp với các nội dung giới thiệu dịch vụ, sản phẩm, dự án và chăm sóc khách hàng |
| Xác định mục tiêu và KPI | Đặt ra các mục tiêu rõ ràng, cụ thể, đo lường được (mô hình SMART) cho chiến dịch (ví dụ: tăng nhận diện thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập website, thu thập khách hàng tiềm năng, tăng doanh số) và các chỉ số hiệu suất chính (KPI) để đo lường thành công của 1 chiến dịch | |||
| Xây dựng chiến lược truyền thông tích hợp | – Tích hợp các nền tảng Digital vào 1 file kế hoạch tổng thể để phân bổ ngân sách cho từng kênh, từng hoạt động, từng giai đoạn trong phễu Marketing – Xác định các nội dung chủ đạo (key assets) để lên kế hoạch đăng bài, chạy quảng cáo cho từng kênh Digital nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp, mục tiêu Marketing | |||
| Phân tích, điều chỉnh và tối ưu chiến dịch | – Liên tục phân tích các KPIs trong từng giai đoạn của chiến dịch, đưa ra những điều chỉnh kịp thời, cân chỉnh ngân sách cho phù hợp. – Quá trình: Thực hiện -> Đánh giá -> Điều chỉnh -> Thử nghiệm cần được thực hiện liên tục để tìm ra phương án tối ưu. | |||
2.2 Một số kỹ năng cần có
- Kỹ năng tư duy chiến lược: xây dựng mô hình để đánh giá hiệu quả công việc, xác định các phương án triển khai phù hợp với tình hình kinh doanh thực tế của doanh nghiệp
- Kỹ năng xác định vấn đề: nghiên cứu thị trường, đọc hiểu các báo cáo của công ty và báo cáo thị trường (dữ liệu thứ cấp), kết hợp với việc thảo luận nhóm, phỏng vấn nhóm, đi khảo sát khách hàng thực tế (dữ liệu sơ cấp) để xác định các vấn đề cần xử lý, từ đó thiết lập ra các mục tiêu cần đạt được, KPIs phù hợp.
- Kỹ năng phân tích dữ liệu: hiểu về các chỉ số đo lường của từng kênh Digital, phân tích số liệu, lập luận logic và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
- Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình: đây là một kỹ năng mềm cần thiết để các bạn làm Planning có thể truyền đạt ý tưởng, thuyết phục đối tác và khách hàng. Bên cạnh đó, việc giao tiếp tốt cũng hạn chế những sai sót trong quá trình giao tiếp, hiểu sai ý nhau khi làm việc.
- Kỹ năng tìm kiếm thông tin: liên tục cập nhật các công nghệ mới và xu hướng thị trường để đưa ra giải pháp sáng tạo.
3. Performance Marketing/Advertisement (Tiếp thị hiệu suất/Quảng cáo)

Performance Marketing hay Advertisement là vị trí được ví như “con cưng” trong một team Marketing. Lý do vì họ là người trực tiếp được “rót tiền” để tiến hành chạy quảng cáo, thúc đẩy bài viết đến nhiều đối tượng khách hàng mục tiêu bao gồm: khách hàng hiện hữu, khách hàng tiềm năng mới, khách hàng của đối thủ, khách hàng từ các ngành hàng thay thế….để đạt được tỷ lệ chuyển đổi như mong muốn (chạy mà không ra số thì coi chừng từ “con cưng” chuyển thành “con ghẻ”).
3.1 Một số vai trò và Trách nhiệm chính
| Website/Blog | Ứng dụng | Mạng xã hội | ||
| Xây dựng kế hoạch triển khai chiến dịch quảng cáo | – Phân bổ và tối ưu hoá ngân sách quảng cáo – Hiểu về cách vận hành của từng hình thức chạy quảng cáo Google Ads (Search, Display, Shopping, Video Ads) | – Phân tích khoảng thời gian KH truy cập và hiểu về hành vi của họ khi sử dụng nền tảng – Ứng dụng phù hơi với các nội dung mang lại lợi ích, kêu gọi hành động ngay từ KH | – Phân bổ và tối ưu hoá ngân sách quảng cáo – Hiểu về cách vận hành của từng hình thức chạy quảng cáo Facebook Ads (Instagram, Messenger, Story), TikTok Ads, Zalo Ads, LinkedIn Ads | – Xây dựng hệ thống gửi email tự động |
| Theo dõi và điều chỉnh chiến dịch | – Liên tục theo dõi, phân tích dữ liệu và điều chỉnh các chiến dịch trong thời gian thực để đạt được hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất. Mục tiêu là tối ưu hóa các chỉ số quan trọng như: CPC (Cost Per Click – chi phí trên mỗi lượt nhấp), CPA (Cost Per Acquisition – chi phí trên mỗi chuyển đổi), CPL (Cost Per Lead – chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng), ROAS (Return On Ad Spend – lợi tức chi tiêu quảng cáo) – Thực hiện các thử nghiệm A/B trên các phiên bản quảng cáo khác nhau (tiêu đề, mô tả, hình ảnh, video, CTA), đối tượng mục tiêu, hoặc cách đặt giá thầu để tìm ra yếu tố mang lại hiệu quả tốt nhất | |||
| Phân tích dữ liệu quảng cáo | Đọc hiểu các báo cáo hiệu suất chi tiết, nhận diện vấn đề và cơ hội, từ đó đưa ra các đề xuất cải thiện chiến lược quảng cáo và phân bổ ngân sách. Tìm kiếm các insight sâu sắc về hành vi khách hàng, xu hướng thị trường | |||
| Báo cáo và đề xuất phương hướng tiếp theo | Cung cấp báo cáo định kỳ và minh bạch về hiệu quả chiến dịch cho khách hàng hoặc quản lý, giải thích các số liệu và ý nghĩa của chúng, từ đó làm cơ sở để đưa ra đề xuất phương hướng tiếp theo | |||
3.2 Một số kỹ năng cần có
- Khả năng đọc hiểu và phân tích số liệu: hiểu về từng chỉ số trong các nền tảng để đưa ra nhận định. Chọn lựa những chỉ số quan trọng để đưa ra hướng phân tích như chỉ số CTR (Click Through Rate), ER (Engagement Rate), chỉ số CR (Conversion Rate)…Vị trí này cũng yêu cầu cần phải xử lý và trực quan hoá dữ liệu với một số nền tảng như Excel, Power Bi hoặc Tableu.
- Cam kết với kết quả cụ thể: Không chỉ là kết quả quảng cáo đạt được, đơn giá đấu thầu thấp, nhưng còn cần phải đảm bảo rằng ngân sách chi tiêu đạt được một kết quả cần thiết đã đề ra từ ban đầu, tránh lãnh phí nguồn lực và ngân sách. Ví dụ như số lượng người đăng ký tham gia khoá học, số lượng sản phẩm đã được bán
- Hiểu về thuật toán vận hành của các nền tảng Digital: Nắm vững cấu trúc, tính năng, và thuật toán của các trình quản lý quảng cáo lớn để tối ưu hoá ngân sách. Đặc biệt cần phải hiểu về các từ cấm, từ bị hạn chế trên mỗi nền tảng để tránh trường hợp quảng cáo bị gián đoạn, bị giới hạn hiển thị và không đạt được kết quả như mong muốn.
- Liên tục tối ưu: để đạt được chi phí trên một đơn vị tốt nhất, cần phải liên tục đưa ra những điều chỉnh như: ví trị xuất hiện ads, thời gian hiển thị ads, tệp đối tượng khách hàng mục tiêu, vị trí địa lý của đối tượng xem quảng cáo…Các thuật toán sẽ liên tục được cập nhật nên cần phải liên tục tối ưu.
- Kỹ năng thuyết trình và giải thích: Giải thích số liệu và đưa ra các phương án điều chỉnh để đạt được kết quả sau cùng.
4. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)
Sở hữu một website không chỉ đơn thuần là cập nhật các bài viết, mà còn vừa là đăng tải các bài viết mới, vừa tối ưu trang web nhằm giúp trang web thân thiện hơn với người các công cụ tìm kiếm. Vị trí này cần có sự hiểu biết về một số loại code, cách các công cụ tìm kiếm cào (crawl) dữ liệu, xác định từ khóa chính, khóa phụ, từ khóa hành vi, từ khóa phantom và hiểu về hành vi tìm kiếm của người dùng, từ đó xây dựng một kế hoạch tối ưu SERP (Trang kết quả tìm kiếm của công cụ tìm kiếm) để trang web của bạn sẽ hiển thị ở trên đầu khi người dùng đánh đúng từ khóa.

Nhiều bạn khi mới bắt đầu vào nghề sẽ chưa phân biệt rõ được SEO và SEM
| Tiêu chí | SEO (Search Engine Optimization) | SEM (Search Engine Marketing) |
| Khái niệm | Tăng lưu lượng truy cập (traffics) cho website một cách tự nhiên (organic search) trên các công cụ tìm kiếm (Google, Bing, Cốc Cốc,…) . | Tăng lưu lượng truy cập (traffics) cho website bằng việc trả phí (paid search) trên các công cụ tìm kiếm (Google, Bing, Cốc Cốc,…) . |
| Cách thức hoạt động | Tối ưu hóa các yếu tố trên trang (on-page SEO như nội dung, cấu trúc website, từ khóa, tốc độ tải trang…) và ngoài trang (off-page SEO như xây dựng backlink chất lượng, tín hiệu xã hội) để công cụ tìm kiếm đánh giá website là uy tín và liên quan. | Mua quảng cáo để hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm. Doanh nghiệp đặt giá thầu cho các từ khóa liên quan, và quảng cáo sẽ hiển thị khi người dùng tìm kiếm từ khóa đó. |
| Chi phí | Miễn phí nhưng đòi hỏi đầu tư về thời gian, công sức | Trả phí (theo lượt nhấp chuột – PPC/CPC, theo số lần hiển thị – CPM, v.v.). |
| Vị trí hiển thị | Hiển thị ở các vị trí kết quả tìm kiếm tự nhiên, không có nhãn “Được tài trợ” hoặc “Quảng cáo” | Hiển thị ở các vị trí ưu tiên trên trang kết quả tìm kiếm (thường là top 1 đến top 5), và có gắn nhãn “Quảng cáo” hoặc “Được tài trợ” để phân biệt. |
| Thời gian có kết quả | Cần thời gian dài (vài tháng đến 1 năm) để thấy được hiệu quả rõ rệt. Vì tăng trưởng tự nhiên nên website quá trình tích lũy độ uy tín và thu thập thông tin từ công cụ tìm kiếm. | Có kết quả nhanh chóng, quảng cáo có thể hiển thị ngay lập tức sau khi được thiết lập và phê duyệt. |
| Tính bền vững | Hiệu quả lâu dài và bền vững. | Hiệu quả tức thời nhưng không bền vững. |
| Mức độ tin cậy của người dùng | Thường có tỷ lệ nhấp chuột (CTR) cao hơn vì xuất phát từ ý định tìm kiếm người dùng. | CTR thấp hơn do người dùng có khả năng bỏ qua quảng cáo, hoặc bị đối thủ sử dụng phần mềm “click tặc” khiến tăng Bounce rate và tiêu tốn ngân sách |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu lâu dài. | Doanh nghiệp muốn thu hút khách hàng nhanh chóng, có các chiến dịch ngắn hạn và có tính thời điểm. |
Một xu hướng đột phá đang thu hút sự chú ý trong giới công nghệ và marketing là AIO (AI Optimization). Trong kỷ nguyên của Trí tuệ Nhân tạo, lưu lượng truy cập tự nhiên (organic traffic) đến các trang web có nguy cơ giảm đáng kể. Điều này là do người dùng ngày càng không cần phải truy cập một trang web cụ thể để tìm kiếm thông tin. AI có thể cung cấp câu trả lời trực tiếp cho họ thông qua Tìm kiếm Không Nhấp Chuột (Zero Click Search).

Điều này có nghĩa là, ngay cả khi doanh nghiệp của bạn đạt vị trí top đầu cho một từ khóa nhất định, tỷ lệ nhấp (click-through rate) vẫn có thể giảm sút. Bởi lẽ, câu trả lời do AI tổng hợp thường đã đủ để giải quyết truy vấn của người dùng, khiến họ không cần phải nhấp vào liên kết để tìm hiểu thêm.
Chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu hơn vào xu hướng AIO đầy hứa hẹn nhưng cũng không kém phần thách thức này trong một bài phân tích sắp tới.
4.1 Một số vai trò và Trách nhiệm chính
| Website/Blog | Ứng dụng | E-Commerce | |
| Nghiên cứu và xây dựng bộ từ khóa | – Xác định bộ từ khóa bao gồm: khóa chính, khóa phụ, khóa phantom, khóa ngành hàng…. – Xây dựng sự liên kết của bộ từ khóa theo ý định tìm kiếm (search intent) | – Xác định các từ khóa phù hợp để tối ưu tiêu đề, mô tả ứng dụng trong các cửa hàng ứng dụng (App Store và Google Play). | – Xác định bộ từ khóa thích hợp để tối ưu tên sản phẩm, mô tả sản phẩm trên các trang thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki…) |
| Tối ưu on-page | Tối ưu các nội dung trên trang như: thẻ tiêu đề, thẻ mô tả, cấu trúc URL, hình ảnh để giúp các con “bọ” của công cụ tìm kiếm cào dữ liệu tốt hơn. | ||
| Phân tích dữ liệu và báo cáo | – Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu như G4, Adobe Analytics và các công cụ cào dữ liệu được phát triển từ các bên thứ 3 như: ahrefs, SEMRUSH, keywordtool.io… – Cập nhật những thay đổi từ thuật toán để tránh phương pháp SEO hiện tại không còn phù hợp. – Theo dõi traffics và đưa ra phương án điều chỉnh mật độ từ khóa, thay đổi bộ từ khóa. | ||
| Tối ưu nội dung | Làm việc với đội ngũ content để xây dựng dàn bài chuẩn SEO. | ||
4.2 Một số kỹ năng cần có
- Kỹ năng Phân tích và Nghiên cứu: nghiên cứu bộ từ khóa, hiểu về chiến lược SEO của các đối thủ và chọn lựa chiến lược SEO phù hợp cho doanh nghiệp
- Kỹ năng Kỹ thuật SEO: hiểu biết về HTML/CSS cơ bản để tối ưu On-page và khắc phục lỗi kỹ thuật, hoặc đưa ra những điều chỉnh cần thiết khi các công cụ tìm kiếm
- Viết hoặc xây dựng dàn bài viết: Khả năng viết nội dung chất lượng cao, hấp dẫn, giải quyết được truy vấn đưa ra từ khách hàng nhưng vẫn đảm bảo đạt được tỷ lệ từ khóa một cách tự nhiên, không nhồi nhét hoặc viết các câu vô nghĩa.thay đổi thuật toán.
- Xây dựng liên kết (Link Building): Khả năng tìm kiếm cơ hội và xây dựng các backlink chất lượng từ các trang web uy tín, xây dựng các liên kết nội bộ để tối ưu các trang nội dung tốt hơn, phục vụ được ý định tìm kiếm (search intent) từ khách hàng.
- Kỹ năng Giao tiếp và Quản lý Dự án: Khả năng trình bày ý tưởng, kết quả và đề xuất cho các bên liên quan (khách hàng, đội ngũ phát triển, đội ngũ marketing) một cách rõ ràng, dễ hiểu.
- Khả năng phân tích: Đọc hiểu các báo cáo, phân tích các chỉ số, tạo ra những công thức tính theo yêu cầu của doanh nghiệp… để đưa ra kết luận và phương hướng điều chỉnh chiến lược SEO
5. Data Analyst (Phân tích dữ liệu)
Trong bối cảnh kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data) bùng nổ, vai trò của Data Analyst dù chưa được định nghĩa hoàn toàn là một phần công việc phải có của Digital Marketing lại đang nổi lên như một kỹ năng cần thiết và hướng phát triển tiềm năng.
Trong một thế giới số mà thông tin khách hàng tuôn chảy không ngừng từ website, chiến dịch quảng cáo, mạng xã hội, và nhiều kênh khác, khả năng phân tích dữ liệu trở thành yếu tố sống còn. Một bạn digital marketer muốn bứt phá, tạo ra những chiến dịch không chỉ thu hút mà còn chạm đúng huyệt tâm lý (insight) của khách hàng. Đây chính là cách tiếp cận để biến dữ liệu thô thành những kết luận thực tế, sâu sắc giúp định hình các chiến lược marketing hiệu quả và mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội cho doanh nghiệp.

5.1 Một số vai trò và Trách nhiệm chính
- Thu thập và làm sạch dữ liệu: Tập hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau như Google Analytics, Facebook Ads Manager, CRM (Customer Relationship Management), website, ứng dụng di động… Đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và nhất quán của dữ liệu trước khi phân tích.
- Phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình phân tích: Sử dụng các công cụ và phương pháp thống kê, từ đó xây dựng mô hình phân tích để xác định các điểm chạm mà doanh nghiệp có thể tận dụng, xác định những điểm chưa tốt để cải thiện.
- Trực quan hóa dữ liệu: Biến dữ liệu phức tạp thành các biểu đồ, đồ thị, báo cáo (dashboard) dễ hiểu và trực quan, giúp các bên liên quan (quản lý, team marketing, đội ngũ bán hàng) nắm bắt thông tin nhanh chóng và đưa ra quyết định. Một số công cụ trực quan hóa dữ liệu thường được dùng như: Excel, Power BI, Tableu…
- Báo cáo và thuyết trình: Dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các hành động cụ thể để tối ưu hóa chiến dịch marketing, cải thiện hiệu suất kênh, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng hoặc phát hiện các cơ hội thị trường mới. Xây dựng báo cáo và thuyết trình đến các phòng ban liên quan.
5.1 Một số kỹ năng cần có
- Tư duy logic: Có khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và tìm ra giải pháp dựa trên dữ liệu.
- Kiến thức nền tảng về toán học và thống kê: Hiểu về các khái niệm cơ bản để phân tích dữ liệu đúng cách, xây dựng các mô hình phân tích, chọn lựa phương pháp nghiên cứu phù hợp với dạng dữ liệu của doanh nghiệp.
- Thành thạo các công cụ phân tích dữ liệu: Google Analytics (bao gồm GA4), Google Tag Manager, Google Looker Studio (Data Studio), Power BI, Tableau, Excel/Google Sheets nâng cao. Có thể biết SQL hoặc Python/R là một lợi thế lớn.
- Kỹ năng coding cơ bản: khác với yêu cầu của 1 lập trình viên, 1 bạn làm data analyst cần thực hiện các câu lệnh hoặc truy vấn đơn giản nếu dữ liệu trích xuất nằm trên môi trường server của doanh nghiệp. Ví dụ như sử dụng các câu truy vấn SQL, code để thiết lập biểu đồ, xử lý dữ liệu nếu data quá lớn.
- Khả năng giao tiếp và trình bày: Giải thích các kết quả phân tích phức tạp một cách dễ hiểu cho những người không chuyên về dữ liệu.
- Cẩn thận và tỉ mỉ: Xử lý dữ liệu lớn sẽ thường dẫn đến việc sai số, sai dòng hoặc lỗi coding, do đó cần phải cẩn thận trước khi chạy 1 câu lệnh và kiểm tra kỹ dữ liệu nếu thấy dữ liệu trả lại có điều bất thường.
6. Automation (Tự động hóa)
Kỹ năng tự động hóa là một trong những kỹ năng mà 1 bạn Digital Marketing cần biết và áp dụng. Việc này không chỉ giúp giảm tải các công việc có tính tuần hoàn, giảm quên việc và có thêm thời gian để thực hiện các công việc khác hiệu quả hơn. Các chiến dịch tự động hóa cũng sẽ góp phần vào việc phân loại khách hàng (customer segment), từ đó hỗ trợ cho việc triển khai các chiến dịch quảng cáo sau này.

6.1 Một số vai trò và Trách nhiệm chính
- Xây dựng hệ thống gửi tin tự động: dựa trên chuỗi hành trình khách hàng (customer journeys), và dựa trên hành vi của người dùng khi lướt web, lướt trang thương mại điện tử, thời gian sử dụng…để xây dựng hệ thống gửi tin tự động (ví dụ: tin chương trình khuyến mãi, email giới thiệu dự án) nhằm kích hoạt hành vi mua hàng. Một số công cụ phổ biến như: Hubspot, Mailchimp.
- Phát triển nội dung tự động hóa: thay vì sáng tạo nội dung và đăng tải bài viết theo cách truyền thống, bạn hoàn toàn có thể phát triển nội dung tự động hóa bằng cách tích hợp AI vào quy trình sáng tạo. Điều này không chỉ giúp tạo ra nội dung nhanh chóng mà còn đăng tải một cách tự động, tiện lợi và hiệu quả hơn rất nhiều.
- Cá nhân hóa thông điệp: Sử dụng dữ liệu khách hàng để tạo ra các thông điệp cá nhân hóa, tăng cường mức độ tương tác và chuyển đổi với nội dung tốt hơn.
- Phân loại khách hàng: dựa trên hành vi của họ trên các nền tảng kỹ thuật số, bạn có thể xây dựng một hệ thống chấm điểm nhằm xác định khách hàng tiềm năng, khách hàng cần quan tâm và những khách hàng không có nhu cầu, từ đó tối ưu về mặt ngân sách truyền thông.
- Theo dõi hiệu suất và báo cáo: Liên tục theo dõi các chỉ số quan trọng của chiến dịch tự động hóa (tỷ lệ mở email, tỷ lệ nhấp, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu) và hiệu quả của từng luồng công việc. Từ đó, đưa ra những phân tích và đưa ra hướng điều chỉnh.
6.2 Một số kỹ năng cần có
- Tích hợp nền tảng: biết cách kết hợp các công cụ AI để tạo thành 1 quy trình sáng tạo, biết cách kết hợp API từ các nền tảng lại với nhau.
- Tư duy về hành trình khách hàng: dựa trên hành trình trải nghiệm của 1 khách hàng từ lúc chưa có nhu cầu đến lúc mua hàng và chăm sóc sau mua, bạn cần hiểu về huyệt tâm lý của từng điểm chạm để xây dựng các nội dung tự động, cá nhân hóa nội dung cho phù hợp.
- Kiến thức về Landing Page và Form: biết cách xây dựng landing page (mức cơ bản) và form tối ưu để thu thập thông tin khách hàng tiềm năng và chuyển đổi.
Vì sao Digital Marketing “HOT” và tiềm năng nghề nghiệp rộng mở?
Sức hút của Digital Marketing không chỉ đến từ sự đa dạng của các vị trí, kỹ năng ngành nghề mà còn bởi những yếu tố sau:
1. Dịch chuyển “cuộc sống” lên các nền tảng số
Internet và những chiếc smartphone đã trở thành “vật bất ly thân” của mỗi người trong thời đại ngày nay. Từ các hoạt động học hành, làm việc, mua sắm cho đến giải trí, mọi thứ giờ đây đều diễn ra online. Với “vùng đất hứa” trù phú này, việc các doanh nghiệp đua nhau tận dụng và mở rộng tệp khách hàng là một xu hướng tất yếu.
2. Tiên ít, nhưng kết quả “ngon” hơn
Khác với marketing truyền thống – kiểu quảng cáo mà bạn khó lòng biết được chính xác hiệu quả đến đâu nhưng ngân sách thì lại cực kỳ khổng lồ. Nhưng với Digital Marketing, câu chuyện lại khác! Không chỉ biết được chính xác bao nhiêu người xem quảng cáo, bao nhiêu lượt nhấp, ai đã mua hàng hay đăng ký, bạn còn có thể biết được chi phí bỏ ra cho mỗi khách hàng là bao nhiêu, hay thậm chí là họ đã “lượn lờ” website của bạn như thế nào. Từ đó, đưa ra những phương án tối ưu ngân sách tốt hơn.
3. Chọn đúng nơi thể thả lưới bắt cá
Thay vì thả lưới một cách ngẫu nhiên trên một vùng biển rộng lớn, Digital Marketing giúp doanh nghiệp thu hẹp phạm vi, xác định những vùng nước tiềm năng, những hành vi của họ trên môi trường số là gì để đưa ra các chiến lược tiếp cận phù hợp. Nhờ đó, các thông điệp quảng cáo dễ chạm đến khách hàng hơn, tăng tỷ lệ mua hàng.
4. Cơ hội đang ngày càng mở rộng
Dù là một startup bé nhỏ hay một tập đoàn đa quốc gia, mọi doanh nghiệp giờ đây đều xác định việc phát triển Digital Marketing là một công cụ cần thiết để gia tăng khả năng cạnh tranh. Chính vì thế, nhu cầu tuyển dụng nhân sự cho các vị trí liên quan đến Digital Marketing đang bùng nổ mạnh mẽ và vô cùng đa dạng. Đây thực sự là một lĩnh vực đầy hứa hẹn cho những ai muốn dấn thân và phát triển sự nghiệp.
Cơ hội và tiềm năng là…rất nhiều
Với tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ và sự thay đổi không ngừng trong cách chúng ta mua sắm, giải trí, và tương tác, tiềm năng của Digital Marketing tại Việt Nam vẫn còn rất nhiều.
Dù bạn thích bay bổng với con chữ, hay đắm mình trong số liệu và các mô hình nghiên cứu, Digital Marketing hoàn toàn có thể đáp ứng và là một bệ phóng giúp bạn tiến sâu và xa hơn.
Đừng ngại nếu bạn chưa có kinh nghiệm về Digital Marketing trước đó, hoặc là một em sinh viên có chuyên ngành khác, vì chúng ta hoàn toàn có thể học hỏi không ngừng, cập nhật xu hướng mới để bước chân vào ngành này.
Và đừng quên, đọc thêm các bài viết trên TripleB Blog để cập nhật thêm các kiến thức về Digital Marketing nhé.






Bình luận về bài viết này